năm bảy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một số lượng nhỏ, không chính xác, vào khoảng từ năm đến bảy: Dùng để chỉ một số lượng ước chừng, không nhiều, thường dao động trong khoảng từ năm đến bảy đơn vị.
- Một vài, một số: Dùng để chỉ một số lượng không xác định nhưng tương đối ít, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy chỉ định ở lại năm bảy ngày rồi về. (Anh ấy chỉ định ở lại khoảng năm đến bảy ngày rồi về.)
- Trong phòng họp vắng tanh, chỉ có năm bảy người. (Trong phòng họp vắng tanh, chỉ có một vài người.)
- Cô ấy mua năm bảy quả cam. (Cô ấy mua một ít quả cam, khoảng năm đến bảy quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi, không đáng kể: Thường dùng với sắc thái biểu cảm, coi nhẹ số lượng.
- Việc ấy năm bảy phút là xong. (Việc ấy chỉ khoảng năm đến bảy phút là làm xong – ý nói rất nhanh.)
- Tiền bạc năm bảy đồng có đáng là bao. (Tiền bạc chỉ một ít đồng thì có đáng là bao nhiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Năm ba: Cũng có nghĩa tương tự, chỉ một số lượng nhỏ ước chừng (khoảng ba đến năm).
- Chờ tôi năm ba phút. (Chờ tôi một vài phút.)
- Dăm ba: Từ đồng nghĩa, chỉ số lượng ít.
- Chỉ còn dăm ba cái bánh. (Chỉ còn lại một vài cái bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Một vài: Một số ít, không nhiều.
- Vài ba: Một số lượng nhỏ (thường từ hai đến ba hoặc hơn một chút).
- Độ vài: Khoảng chừng, độ chừng (một số lượng nào đó).
Thành ngữ liên quan
- Năm lần bảy lượt: Thành ngữ này có nghĩa là rất nhiều lần, nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại. Lưu ý: Đây là một thành ngữ riêng biệt, không phải là cách dùng trực tiếp của từ "năm bảy".
- Tôi đã nhắc anh ấy năm lần bảy lượt mà vẫn quên. (Tôi đã nhắc anh ấy rất nhiều lần mà vẫn quên.)
- Một số lượng nhỏ vào khoảng từ năm đến bảy: Năm bảy ngày.